gạch bìa sách

Học thuật
Thân thiện
gạch bìa sách

Một người thợ xếp những viên gạch bìa sách để xây bức tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gạch xây dựng: "gạch bìa sách" một loại gạch xây hình dạng đặc trưng, thường dài mỏng, giống như hình dáng của một cuốn sách khi nhìn từ phía bìa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ dùng gạch bìa sách để xây bức tường bao.
    • Loại gạch bìa sách này thường được dùng trong các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng kiến trúc.
Biến thể từ gần giống
  • Gạch bìa: Cách gọi tắt thông dụng của "gạch bìa sách".
  • Gạch thẻ: Một loại gạch xây kích thước nhỏ hơn.
  • Gạch ống: Loại gạch rỗng, nhẹ, thường dùng cho tường ngăn.
Từ đồng nghĩa
  • Gạch xây hình chữ nhật dài: Cụm từ mô tả hình dáng của loại gạch này.
Lưu ý
  • "Gạch bìa sách" một danh từ ghép, chỉ một vật thể cụ thể. Không sử dụng như một động từ hoặc tính từ.
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan một thuật ngữ chuyên ngành.
gạch bìa sách

Một người thợ xếp những viên gạch bìa sách để xây bức tường.

  1. Cg. Gạch bìa. Thứ gạch xây hình chữ nhật như hình bìa sách.